Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

Dậy con nói Nhu cầu Thiết yếu (Ăn, uống, vệ sinh)

Thời gian đọc trung bình: 5 Phút 47 lượt xem

Dưới đây là danh sách chi tiết và mở rộng cho Nhóm 1: Nhu cầu Thiết yếu, một trong 6 nhóm nên học đầu tiên, được chia theo mục đích giao tiếp và môi trường sinh hoạt của bé, giúp bé bị chậm nói, rối loạn ngôn ngữ nhanh hoà nhập với môi trường gia đình.

I. ĂN UỐNG

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ (Đồ vật, thức ăn):

    • Đồ ăn/uống: Cơm, cháo, sữa, nước, bánh, kẹo, thịt, cá, canh, bánh kem, chocolate, sữa chua, phô mai,…

      📌 Lưu ý: Khi bạn cho con ăn hay uống bất cứ cái gì, hãy dạy con luôn từ đấy. Lưu ý chỉ nói từ đơn và chỉ vào đồ vật; nếu nói nhiều từ thì cần luôn nhấn mạnh khi nói đến danh từ cần dạy.
    • Đồ dùng: Bát (chén), thìa (muỗng), cốc (ly), đũa, đĩa, yếm.
  • Nhóm Động từ (Hành động) – Cần ưu tiên dạy mạnh:

    • Ăn, măm, uống, hút (ống hút), gạt, xúc, mút,…
    • Bóc (bánh, kẹo), mở (hộp), đậy (nắp).
    • Lấy, xin, cho, đút, cắn, nhai, nuốt.
    • Thổi (khi nóng), cất, lau.
  • Nhóm Tính từ/Trạng từ (Trạng thái, cảm giác):

    • Nóng, lạnh, ngon, chua, ngọt, cay, đắng, mặn,…
    • Nữa (muốn thêm), hết (đã xong/hết sạch), no.

2. Câu 2 từ (Nguyên tắc ghép: Động/Tính từ + Danh từ)

  • Yêu cầu hành động: Lấy thìa, bóc sữa, mở hộp, đút cơm, rót nước, lấy bánh, xé giấy.
  • Bày tỏ nhu cầu: Uống nước, ăn cơm, uống sữa, măm cháo, xin bánh.
  • Nêu tình trạng: Nóng quá, hết rồi, no rồi, ngon quá, rớt/rơi rồi, đổ nước, tay bẩn.
  • Đòi hỏi thêm: Ăn nữa, sữa nữa, uống nữa.

II. VỆ SINH CÁ NHÂN

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ:

    • Bô, bồn, nước, vòi.
    • Giấy, khăn, tã (bỉm), quần, áo.
    • Tay, mặt, mũi, miệng (những chỗ hay bị bẩn lúc ăn/chơi).
    • Xà phòng (bông), dầu gội, sữa tắm.
  • Nhóm Động từ:

    • Tè, ị, rặn.
    • Rửa, lau, chùi, xoa.
    • Cởi (quần, áo), mặc, kéo (khóa/quần).
    • Xả (nước), vứt (rác).
  • Nhóm Tính từ/Trạng từ:

    • Ướt, dơ (bẩn), thúi (hôi), sạch.
    • Đau, ngứa, buồn.

2. Câu 2 từ (Nguyên tắc ghép: Động/Tính từ + Danh từ)

  • Báo cáo nhu cầu: Đi tè, ị bô, đau bụng, buồn tè.
  • Yêu cầu trợ giúp vệ sinh: Cởi quần, kéo quần, mặc áo, thay bỉm.
  • Thực hiện hành động: Rửa tay, lau miệng, xả nước, vứt rác, lau mặt, rửa đít.
  • Nêu tình trạng: Ướt quần, tay bẩn, thúi quá, ướt áo.

💡 Chiến lược dạy “Từ bản lề” (Pivot Words)

Với danh sách mở rộng này, bạn có thể áp dụng chiến lược Từ bản lề. Bạn chọn 1 Động từ cốt lõi (ví dụ từ MỞ) và ghép với nhiều Danh từ khác nhau trong ngày để dạy con:

  • Đứng trước cửa phòng: “MỞ… cửa”
  • Ăn vặt: “MỞ… hộp”
  • Uống nước: “MỞ… nắp”
  • Lấy đồ trong balo: “MỞ… cặp”

👉 Việc lặp lại động từ “MỞ” ở nhiều bối cảnh sẽ giúp não bộ của bé tự kỷ hiểu được chức năng của từ này nhanh hơn rất nhiều.

Nguồn tham khảo: Kiến thức thực tế dạy con và những gợi ý từ AI.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

Dậy con nói Nhu cầu Thiết yếu (Ăn, uống, vệ sinh)

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG