Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

[Lập kế hoạch IEP] AFLS: Công cụ đánh giá kỹ năng sống độc lập, tự phục vụ và hòa nhập cộng đồng (Từ 2 tuổi)

Thời gian đọc trung bình: 8 Phút 12 lượt xem

AFLS (Assessment of Functional Living Skills): Cùng “họ” với VB-MAPP và ABLLS-R, nhưng chuyên đánh giá kỹ năng sống độc lập, tự phục vụ, hòa nhập cộng đồng và hướng nghiệp cho trẻ từ 2 tuổi đến trưởng thành.

AFLS (Assessment of Functional Living Skills — Đánh giá các Kỹ năng Sống Chức năng) là công cụ đánh giá, hệ thống theo dõi kỹ năng và hướng dẫn chương trình giảng dạy nối tiếp trực tiếp của ABLLS-R, do Tiến sĩ James W. Partington và Tiến sĩ Michael M. Mueller phát triển (xuất bản năm 2012 bởi Behavior Analysts, Inc.).

Nếu như VB-MAPP, ESDM hay ABLLS-R tập trung vào giai đoạn can thiệp sớm và ngôn ngữ học thuật nền tảng cho trẻ nhỏ, thì AFLS giải quyết bài toán lớn nhất của các gia đình có con Tự kỷ và Chậm phát triển từ 2 tuổi đến suốt tuổi trưởng thành: làm sao để cá nhân có thể tự chăm sóc bản thân, sống tự lập tại nhà, đi lại an toàn ngoài cộng đồng, hòa nhập trường học và làm việc kiếm sống mà ít phụ thuộc nhất vào cha mẹ hay người chăm sóc.

1. Cấu trúc 6 Mô-đun Đánh giá Độc lập của Hệ thống AFLS

Toàn bộ chương trình AFLS được thiết kế thành 6 Mô-đun (Assessment Protocols) bao gồm tổng cộng hơn 1.900 kỹ năng thực tế, có thể sử dụng độc lập hoặc kết hợp tùy theo độ tuổi và nhu cầu sống của người học:

Mô-đun Đánh giá (Protocol) Số lĩnh vực Các Lĩnh vực Kỹ năng Thành phần Cốt lõi (Domains) Mục tiêu Đầu ra Thực tiễn

1. Kỹ năng Sống Cơ bản

 

(Basic Living Skills)

8 lĩnh vực

1. Tự quản lý hành vi (Self-Management)

 

2. Giao tiếp cơ bản (Basic Communication)

 

3. Mặc quần áo (Dressing)

 

4. Đi vệ sinh (Toileting)

 

5. Chải chuốt & Vệ sinh (Grooming)

 

6. Tắm rửa (Bathing)

 

7. Sức khỏe, An toàn & Sơ cứu (Health, Safety & First Aid)

 

8. Thói quen ban đêm & Giấc ngủ (Nighttime Routines)

Thiết lập những kỹ năng sinh tồn và tự chăm sóc cơ bản nhất mà bất kỳ cá nhân nào cũng cần có để không phụ thuộc hoàn toàn vào người chăm sóc 24/24.

2. Kỹ năng Tại Gia đình

 

(Home Skills)

7 lĩnh vực

1. Ăn uống tại nhà (Meals at Home)

 

2. Rửa bát & Dọn bếp (Dishes)

 

3. Quần áo & Giặt ủi (Clothing and Laundry)

 

4. Dọn dẹp & Việc nhà (Housekeeping and Chores)

 

5. Cơ học & Sửa chữa vặt (Household Mechanics)

 

6. Giải trí tại nhà (Leisure)

 

7. Bếp núc & Nấu ăn (Kitchen and Cooking)

Giúp cá nhân trở thành một thành viên đóng góp tích cực trong gia đình và tiến tới khả năng sống tự lập / bán tự lập trong căn hộ riêng.

3. Kỹ năng Tham gia Cộng đồng

 

(Community Participation)

7 lĩnh vực

1. Di chuyển cơ bản & Qua đường (Basic Mobility)

 

2. Kiến thức cộng đồng (Community Knowledge)

 

3. Mua sắm siêu thị/cửa hàng (Shopping)

 

4. Ăn uống tại nhà hàng (Meals in Public)

 

5. Tiền tệ & Ngân hàng (Money)

 

6. Điện thoại (Phone)

 

7. Thời gian & Lịch trình (Time)

Trang bị kỹ năng đi lại an toàn trên đường phố, sử dụng phương tiện công cộng, tự đi siêu thị mua đồ, trả tiền, xem giờ và xử lý tình huống khẩn cấp.

4. Kỹ năng Học đường

 

(School Skills)

9 lĩnh vực

1. Nội quy lớp học (Classroom Routines)

 

2. Ăn trưa ở trường (Meals at School)

 

3. Kỹ năng xã hội học đường (Social Skills)

 

4. Công nghệ máy tính (Technology)

 

5. Kiến thức chung (Common Knowledge)

 

6. Học thuật cốt lõi (Core Academics)

 

7. Học thuật ứng dụng (Applied Academics)

Tối ưu hóa khả năng thích ứng từ cấp Tiểu học, Trung học cơ sở đến Trung học phổ thông mà giảm dần sự kèm cặp của giáo viên hỗ trợ 1:1.

5. Kỹ năng Hướng nghiệp & Việc làm

 

(Vocational Skills)

9 lĩnh vực

1. Tìm kiếm việc làm & Hồ sơ (Job Search)

 

2. Phỏng vấn (Interview)

 

3. Kỹ năng làm việc cốt lõi (Basic Work Skills)

 

4. Quan hệ đồng nghiệp & Quản lý (Coworker Relations)

 

5. An toàn lao động (Workplace Safety)

 

6. Kỹ năng nghề cố định (Fixed Activity Skills: Văn phòng, Bán lẻ, Kho bãi, Nhà hàng, Vệ sinh…)

Chuẩn bị cho thanh thiếu niên và người trưởng thành tự kỷ tham gia lao động có hỗ trợ hoặc làm việc độc lập tạo thu nhập.

6. Kỹ năng Sống Độc lập

 

(Independent Living Skills)

11 lĩnh vực Quản lý tài chính cá nhân, Thuê nhà/Hóa đơn, Chăm sóc y tế/Uống thuốc, Đi lại đường dài, Tư duy giải quyết vấn đề đời sống, Quan hệ xã hội & Tự bảo vệ quyền lợi (Self-Advocacy). Đỉnh cao của sự tự chủ ở tuổi trưởng thành.

2. Quy tắc Chấm điểm (0 – 2 và 0 – 4) & Biểu đồ Lưới Độc lập (AFLS Independence Grid)

Giống như người anh em ABLLS-R, AFLS sử dụng hệ thống chấm điểm phân bậc nhiệm vụ để đo chính xác Mức độ Hỗ trợ Cần thiết:

  • 0 điểm: Chưa thực hiện được kỹ năng hoặc kháng cự.

  • 1 điểm (Cần nhắc nhở nhiều / Hỗ trợ thể chất – ~25%): Thực hiện được một phần nhỏ khi có người cầm tay chỉ việc hoặc nhắc liên tục từng bước.

  • 2 điểm (Cần gợi ý lời nói / Cử chỉ – ~50%): Tự làm được các thao tác nhưng vẫn cần người đứng cạnh nhắc “Bước tiếp theo làm gì?”.

  • 3 điểm (Gần độc lập / Cần giám sát nhẹ – ~75%): Tự thực hiện được quy trình nhưng đôi khi còn sót chi tiết hoặc cần người kiểm tra lại kết quả cuối cùng.

  • 4 điểm (Độc lập hoàn toàn – 100% Mastered): Tự khởi xướng và hoàn thành trọn vẹn công việc đúng tiêu chuẩn chất lượng, an toàn và khái quát hóa ở nhiều bối cảnh mà không cần ai nhắc nhở.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

[Lập kế hoạch IEP] AFLS: Công cụ đánh giá kỹ năng sống độc lập, tự phục vụ và hòa nhập cộng đồng (Từ 2 tuổi)

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG