Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

Dạy con nói nhóm câu Hoạt động & Tương tác tại Trường Mầm non

Thời gian đọc trung bình: 6 Phút 26 lượt xem

Môi trường mầm non có mật độ kích thích giác quan cao và nhiều quy tắc tập thể. Việc dạy từ vựng cho nhóm này giúp con giảm bớt lo âu, biết cách tuân thủ nề nếp và bắt đầu xây dựng những mối quan hệ xã hội đầu đời với cô giáo, bạn bè.

I, ĐÓN – TRẢ TRẺ & CHÀO HỎI (Nghi thức xã hội đầu/cuối ngày)

Giúp con nhận biết sự chuyển giao giữa môi trường nhà và trường, giảm bớt cảm giác bị bỏ rơi khi cha mẹ đi về.

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ (Đại từ & Đồ dùng):

    • Cô, bạn, mẹ, ba, cặp (balo), dép, tủ.

  • Nhóm Động từ (Hành động xã hội):

    • Chào, về, cất, vào, bế, vẫy (tay), khoanh (tay).

  • Nhóm Từ chức năng / Lịch sự:

    • Ạ, dạ, ngoan.

2. Câu 2 từ

  • Chào hỏi khi đến/về: Chào cô, chào bạn, chào mẹ, con về.

  • Thực hiện thủ tục: Cất cặp, cất dép, vào lớp, vẫy tay.

  • Biểu lộ tình cảm/Nhu cầu: Mẹ đón, cô bế.

II, GIỜ HỌC, GIỜ VÒNG TRÒN & TUÂN THỦ NỀ NẾP

Giúp con hiểu các câu lệnh tập thể của cô giáo và tham gia vào hoạt động chung cùng các bạn.

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ:

    • Ghế, bàn, tranh, màu, kéo, giấy, đất (nặn), sách.

  • Nhóm Động từ (Lệnh tập thể):

    • Ngồi, đứng, hát, múa, vẽ, nặn, cất, nghe, nhìn, giơ (tay).

  • Nhóm Tính từ / Trạng thái:

    • Im (lặng), trật (tự), ngoan, đẹp.

2. Câu 2 từ (Nguyên tắc: Động từ + Danh từ / Mệnh lệnh)

  • Tuân thủ nề nếp: Ngồi xuống, đứng dậy, im lặng, khoanh tay, nhìn cô, lắng nghe.

  • Thực hiện hoạt động học: Tập vẽ, nặn đất, cất ghế, cất đồ.

  • Tương tác giờ học: Giơ tay, xin phát (giấy/màu).

III, GIỜ RA CHƠI & TƯƠNG TÁC CÙNG BẠN BÈ (Luân phiên & Chia sẻ)

Trẻ tự kỷ thường chơi song song (chơi một mình bên cạnh bạn) chứ chưa biết chơi tương tác. Nhóm này dạy con các từ chìa khóa để bắt đầu “chơi chung”.

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ:

    • Bạn, đồ (chơi), xe, bóng, lượt.

  • Nhóm Động từ (Hành động tương tác):

    • Cho, xin, mượn, trả, chơi, nhường, đẩy, đuổi.

  • Nhóm Từ chức năng (Chỉ lượt & Tương tác):

    • Cùng, chung, trước, sau, nữa.

2. Câu 2 từ

  • Kỹ năng xin xỏ / Mượn đồ: Xin bạn, cho con, mượn xe, mượn bóng.

  • Kỹ năng rủ rê / Chơi chung: Chơi chung, chơi cùng, chạy theo, đuổi bắt.

  • Kỹ năng luân phiên: Đến lượt, đợi chút, nhường bạn, xếp hàng.

IV, GIỜ ĂN & GIỜ NGỦ TRƯA TẠI TRƯỜNG

Giúp con tự lập trong các sinh hoạt tập thể tại lớp.

1. Từ đơn (1 âm tiết)

  • Nhóm Danh từ:

    • Khay, cơm, canh, thìa, đệm (chiếu), chăn, gối.

  • Nhóm Động từ:

    • Ăn, xúc, uống, nằm, ngủ, cất, lấy.

2. Câu 2 từ

  • Giờ ăn: Tự xúc, ăn hết, cất khay, lấy nước.

  • Giờ ngủ: Lấy gối, đắp chăn, nằm xuống, ngủ ngoan.

💡 Chiến lược phối hợp Nhà – Trường: “Bộ thẻ Visual Schedule & Đồng hành cùng cô giáo”

Trẻ tự kỷ học tốt nhất qua thị giác. Để giúp con tự tin giao tiếp ở trường, bạn có thể áp dụng 2 bước:

  1. Tạo lịch trình bằng hình ảnh (Visual Schedule): Chụp ảnh thực tế các góc ở lớp của con (Góc dép, Tủ balo, Bàn ăn, Giường ngủ, Cô giáo). Ở nhà, mỗi tối hoặc sáng trước khi đi học, bạn giơ từng tấm ảnh ra và cùng con nói từ vựng tương ứng (Ví dụ: Chỉ vào ảnh tủ dép Nói: “CẤT DÉP”; Chỉ vào ảnh cô giáo Nói: “CHÀO CÔ”).

  2. “Ủy quyền” cho cô giáo trao cơ hội bật âm: Nhờ cô giáo ở lớp không làm hộ con hoàn toàn. Ví dụ: Khi con muốn uống nước hoặc ăn thêm cơm, cô hãy đợi con mấp máy môi hoặc phát ra âm “NƯỚC” / “CƠM” mới đưa cho con, thay vì thấy con đứng nhìn là cô tự lấy giúp.

Nguồn tham khảo: Kiến thức thực tế dạy con và những gợi ý từ AI.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

Dạy con nói nhóm câu Hoạt động & Tương tác tại Trường Mầm non

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG