Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

[Lập kế hoạch IEP] ABLLS-R: Hệ thống đánh giá kỹ năng ngôn ngữ và học tập cơ bản cho trẻ từ 2 – 12 tuổi

Thời gian đọc trung bình: 5 Phút 18 lượt xem

ABLLS-R (Assessment of Basic Language and Learning Skills – Revised — Đánh giá các Kỹ năng Ngôn ngữ và Học tập Cơ bản – Bản Hiệu đính) là công cụ đánh giá, hướng dẫn chương trình giảng dạy và hệ thống theo dõi kỹ năng toàn diện do Tiến sĩ James W. Partington xuất bản năm 2006 (phiên bản gốc năm 1998 viết cùng Tiến sĩ Mark Sundberg).

Trong can thiệp ABA (Phân tích Hành vi Ứng dụng), ABLLS-R và VB-MAPP là hai công cụ trụ cột luôn đi song hành với nhau:

  • Nếu VB-MAPP đối chiếu theo các mốc tuổi phát triển chuẩn (0 – 48 tháng), thì ABLLS-R là một hệ thống Phân tích Nhiệm vụ (Task Analysis) cực kỳ chi tiết gồm 544 kỹ năng nối tiếp nhau từ A đến Z (không giới hạn độ tuổi sinh học, miễn là trẻ cần học các kỹ năng tương đương một đứa trẻ phát triển điển hình trước khi vào lớp 1,thường áp dụng từ 2 đến 12+ tuổi).

  • Đặc biệt, ngoài ngôn ngữ và học tập, ABLLS-R đánh giá rất sâu mảng Tự phục vụ cá nhân (Ăn mặc, Ăn uống, Chải chuốt, Đi vệ sinh) và Vận động (Thô & Tinh) — những phần mà VB-MAPP không tách thành bảng chấm riêng.

1. Cấu trúc 25 Lĩnh vực (Từ A đến Z) chia làm 4 Nhóm lớn của ABLLS-R

Toàn bộ 544 kỹ năng trong ABLLS-R được chia thành 25 bảng chữ cái (từ A đến Z, không có chữ O) và gom vào 4 Trụ cột lớn:

Nhóm kỹ năng lớn Ký hiệu Lĩnh vực (Domains) Tổng số mục Nội dung đánh giá trọng tâm
1. Kỹ năng Học tập Cơ bản (Basic Learner Skills) A P (15 lĩnh vực) 353 kỹ năng

• A: Hợp tác & Hiệu quả phần thưởng (19) • B: Thị giác / Ghép mẫu (27) • C: Nghe hiểu (57)

 

• D: Bắt chước vận động (27) • E: Bắt chước âm (20) • F: Yêu cầu – Mand (29)

 

• G: Định danh / Gọi tên – Tact (47) • H: Hội thoại – Intraverbal (49) • I: Phát âm tự phát (9)

 

• J: Cú pháp & Ngữ pháp (20) • K: Chơi & Giải trí (15) • L: Tương tác xã hội (34)

 

• M: Học trong nhóm (12) • N: Theo dõi nội quy lớp học (10) • P: Khái quát hóa (6).

2. Kỹ năng Học thuật(Academic Skills) Q, R, S, T (4 lĩnh vực) 84 kỹ năng

• Q: Kỹ năng Đọc (17) • R: Kỹ năng Toán học (29)

 

• S: Kỹ năng Viết (10) • T: Đánh vần / Chính tả (7).

3. Kỹ năng Tự phục vụ(Self-Help Skills) U, V, W, X (4 lĩnh vực) 59 kỹ năng

• U: Mặc và cởi quần áo (15) • V: Tự ăn uống (10)

 

• W: Vệ sinh cá nhân / Chải chuốt (7) • X: Kỹ năng đi vệ sinh – Toileting (10).

4. Kỹ năng Vận động(Motor Skills) Y, Z (2 lĩnh vực) 58 kỹ năng • Y: Vận động thô – Gross Motor (30) • Z: Vận động tinh – Fine Motor (28).

2. Quy tắc chấm điểm & Biểu đồ Lưới theo dõi (Skill Tracking Grid)

  • Các nhiệm vụ phức tạp trong ABLLS-R được chấm trên thang 0 – 4 điểm (các nhiệm vụ đơn giản hơn chấm thang 0 – 2 điểm):

    • 0 điểm: Chưa thực hiện được kỹ năng dù có hỗ trợ.

    • 1 điểm: Đạt khoảng 25% tiêu chí hoặc cần hỗ trợ thể chất/làm mẫu nhiều.

    • 2 điểm: Đạt khoảng 50% tiêu chí hoặc làm được khi có gợi ý lời nói/cử chỉ.

    • 3 điểm: Đạt khoảng 75% tiêu chí, gần độc lập nhưng chưa khái quát hóa rộng.

    • 4 điểm (Đạt chuẩn tối đa – Mastered): Hoàn toàn độc lập, đúng tiêu chí về tốc độ, số lượng và khái quát hóa sang nhiều môi trường.

  • Nguyên tắc chọn Mục tiêu IEP từ ABLLS-R: Giáo viên ABA và phụ huynh sẽ chọn khoảng 15 – 30 kỹ năng đang đạt mức trung gian (1 – 3 điểm) hoặc nằm ngay sát trên các ô đã tô kín trên Biểu đồ Lưới để làm mục tiêu dạy học trong kỳ tiếp theo.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

[Lập kế hoạch IEP] ABLLS-R: Hệ thống đánh giá kỹ năng ngôn ngữ và học tập cơ bản cho trẻ từ 2 – 12 tuổi

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG