Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

[Theo dõi tiến bộ] ATEC: Bảng kiểm đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi tiến bộ ở trẻ tự kỷ (2 – 12 tuổi)

Thời gian đọc trung bình: 5 Phút 17 lượt xem

ATEC (Autism Treatment Evaluation Checklist — Bảng Kiểm Đánh Giá Điều Trị Tự Kỷ) là công cụ định lượng hàng đầu thế giới chuyên dùng để đo lường hiệu quả trước và sau can thiệp ở trẻ có Rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Công cụ được Tiến sĩ Bernard Rimland và Tiến sĩ Stephen M. Edelson tại Viện Nghiên cứu Tự kỷ Hoa Kỳ (Autism Research Institute – ARI) phát triển năm 1999.

Khác với các công cụ sàng lọc một lần (như M-CHAT-R/F hay CAST), mục đích cốt lõi của ATEC là giúp phụ huynh,giáo viên và nhà trị liệu theo dõi sự tiến bộ của trẻ theo từng tháng/quý (khi áp dụng phương pháp giáo dục mới, ngôn ngữ trị liệu, điều hòa giác quan hoặc chế độ dinh dưỡng/y sinh).

1. Tóm tắt cốt lõi về cấu trúc & Cách tính điểm của ATEC

  • Độ tuổi áp dụng: Phổ biến nhất cho trẻ từ 2 đến 12 tuổi (có thể mở rộng cho lứa tuổi lớn hơn đang trong quá trình can thiệp).

  • Quy tắc vàng của điểm ATEC: ĐIỂM CÀNG THẤP = TRẺ CÀNG TỐT (ÍT TRIỆU CHỨNG HƠN). Khi trẻ tiến bộ qua các tháng can thiệp, tổng điểm ATEC sẽ giảm dần về 0.

  • Cấu trúc 77 câu hỏi chia làm 4 Phân mục (Tổng điểm từ 0 đến 179 điểm):

Phân mục (Subscale) Số câu hỏi Quy tắc chấm điểm & Trọng số đặc biệt Điểm tối đa
I. Lời nói / Ngôn ngữ / Giao tiếp(Speech/Language/Communication) 14 câu(Câu 1 – 14)

Hỏi về các kỹ năng tích cực trẻ làm được:

 

• Không đúng = 2 điểm (Chưa làm được Nặng)

 

• Đúng một phần = 1 điểm

 

• Rất đúng = 0 điểm (Làm tốt  Không có vấn đề)

28 điểm
II. Kỹ năng Xã hội (Sociability) 20 câu(Câu 15 – 34)

Hỏi về các khiếm khuyết xã hội của trẻ:

 

• Không giống = 0 điểm

 

• Giống một phần = 1 điểm

 

• Rất giống = 2 điểm (Thiếu hụt rõ)

40 điểm
III. Nhận thức Giác quan / Tư duy(Sensory/Cognitive Awareness) 18 câu(Câu 35 – 52)

Hỏi về các năng lực nhận thức tích cựccủa trẻ:

 

• Không giống = 2 điểm (Chưa có nhận thức  Nặng)

 

• Giống một phần = 1 điểm

 

• Rất giống = 0 điểm (Nhận thức tốt)

36 điểm
IV. Sức khỏe / Thể chất / Hành vi(Health/Physical/Behavior) 25 câu(Câu 53 – 77)

Hỏi về các vấn đề sức khỏe, tiêu hóa, giấc ngủ & hành vi:

 

• Không có vấn đề = 0 điểm

 

• Vấn đề nhẹ = 1 điểm

 

• Vấn đề vừa = 2 điểm

 

• Vấn đề nghiêm trọng = 3 điểm

75 điểm
TỔNG CỘNG TOÀN BẢNG 77 câu Tổng điểm càng thấp trẻ phát triển càng tốt 179 điểm

2. Bảng Phân loại Mức độ Nặng theo Tổng điểm ATEC (ARI Percentile Norms)

Khoảng Tổng điểm ATEC (0 – 179) Bách phân vị (Percentile) Phân loại Mức độ Triệu chứng Lâm sàng
0 – 19 điểm < 5% Không có / Triệu chứng tối thiểu: Tương đương trẻ phát triển điển hình hoặc đã phục hồi rất tốt sau can thiệp.
20 – 39 điểm 5% – 19% Mức độ Nhẹ (Mild): Trẻ có ngôn ngữ giao tiếp và nhận thức khá tốt, chỉ còn một số khó khăn xã hội hoặc hành vi nhẹ.
40 – 69 điểm 20% – 59% Mức độ Trung bình (Moderate): Cần chương trình can thiệp có cấu trúc đều đặn về ngôn ngữ, xã hội và điều hòa hành vi.
70 – 103 điểm 60% – 89% Mức độ Nặng (Severe): Suy giảm rõ rệt ở nhiều lĩnh vực, cần can thiệp cá nhân 1:1 chuyên sâu và chăm sóc y sinh/giác quan.
104 – 179 điểm Mức độ Rất nặng (Profound): Nằm trong nhóm 10% có biểu hiện nặng nhất, cần hỗ trợ toàn diện mọi mặt sinh hoạt.

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

[Theo dõi tiến bộ] ATEC: Bảng kiểm đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi tiến bộ ở trẻ tự kỷ (2 – 12 tuổi)

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG