Tự Kỷ

Tự Kỷ

Không phải là bệnh?

Kiên nhẫn đồng hành cùng con!

[Tự kỷ] SRS-2: Thang đo phản ứng xã hội và sàng lọc mức độ tự kỷ (Từ 2.5 tuổi)

Thời gian đọc trung bình: 7 Phút 11 lượt xem

SRS-2 (Social Responsiveness Scale – Thang đo Phản ứng Xã hội): Công cụ sàng lọc và đo lường mức độ khiếm khuyết giao tiếp xã hội trong tự kỷ (từ 2.5 tuổi đến trưởng thành), rất phổ biến trong các nghiên cứu và phòng khám quốc tế.

RS-2 (Social Responsiveness Scale, Second Edition — Thang đo Đáp ứng Xã hội, Phiên bản 2) là công cụ đánh giá định lượng hàng đầu thế giới dùng để đo lường mức độ suy giảm tương tác xã hội và các hành vi hạn hẹp, lặp lại đặc trưng của Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) trong môi trường tự nhiên hàng ngày. Công cụ được phát triển bởi Giáo sư John N. Constantino và Christian P. Gruber (xuất bản năm 2012 bởi WPS).

Khác với các công cụ phân loại “Có / Không” (nhị phân), SRS-2 đo lường các đặc điểm phổ tự kỷ trên một dải liên tục (Continuous Dimension) thông qua hệ thống Điểm chuẩn T-Score (Trung bình = 50, Độ lệch chuẩn SD = 10):giúp phát hiện cả những trường hợp suy giảm giao tiếp xã hội mức độ nhẹ / dưới ngưỡng mà các bài test khác dễ bỏ sót, đồng thời lập Hồ sơ 5 Tiểu thang Điều trị (5 Treatment Subscales) để lên kế hoạch can thiệp kỹ năng xã hội.

1. Hệ thống 4 Phiên bản theo Độ tuổi & Người đánh giá của SRS-2

Toàn bộ các phiên bản của SRS-2 đều gồm đúng 65 câu hỏi, chấm trên thang Likert 4 mức từ 0 đến 3 điểm (trên phiếu giấy ghi từ 1 đến 4, khi tính điểm thô quy về 0 – 3 tạo thành Tổng điểm thô từ 0 đến 195 điểm, trong đó có các câu hỏi thuận và câu hỏi đảo ngược):

Phiên bản (Form) Độ tuổi áp dụng Người đánh giá Ngữ cảnh đánh giá đặc thù
1. Preschool Form(Mầm non) 2.5 – 4.5 tuổi (30 – 54 tháng) Cha mẹ hoặc Giáo viên mầm non Tập trung vào giao tiếp mắt sớm, chú ý chung, chơi giả vờ, tương tác ở lớp mẫu giáo và phản ứng giác quan đầu đời.
2. School-Age Form(Học đường) 4 – 18 tuổi Cha mẹ hoặc Giáo viên phổ thông Có quy chuẩn riêng theo giới tính (Nam / Nữ) và người chấm. Đánh giá quan hệ bạn bè, hội thoại, làm việc nhóm và hành vi ở trường/nhà.
3. Adult Form (Other) (Người lớn – Người thân chấm) Từ 19 tuổi trở lên Vợ/chồng, Bố mẹ, Anh chị hoặc Bạn thân Đánh giá khách quan từ góc nhìn người thân về khả năng duy trì quan hệ tình cảm, công việc và thích ứng xã hội của người trưởng thành.
4. Adult Self-Report(Người lớn – Tự đánh giá) Từ 19 tuổi trở lên Bản thân tự đánh giá (Self-report) Ngôi thứ nhất (“Tôi…”), giúp người trưởng thành tự nhận diện các khó khăn xã hội, cảm giác quá tải và xu hướng cứng nhắc của bản thân.

2. Cấu trúc 5 Tiểu thang Điều trị & 2 Chỉ số Tương thích DSM-5 của SRS-2

Điểm mạnh nhất của SRS-2 là tách tổng điểm thành 5 Tiểu thang Điều trị (Treatment Subscales) và gom lại thành 2 Chỉ số Tương thích DSM-5:

Chỉ số Tương thích DSM-5 Mã Tên Tiểu thang Điều trị (Treatment Subscale) Số câu Nội dung lâm sàng cốt lõi
1. Giao tiếp và Tương tác Xã hội (Social Communication and Interaction – SCI • 53 câu) AWR 1. Nhận thức Xã hội(Social Awareness) 8 câu Khả năng thu nhận các tín hiệu xã hội cơ bản (biết khi nào mình nói quá to, nhận ra biểu cảm/ý định của người xung quanh).
COG 2. Nhận thức / Tư duy Xã hội (Social Cognition) 12 câu Khả năng giải mã và diễn giải các tín hiệu xã hội sau khi đã nhìn/nghe thấy (Thuyết tâm trí, hiểu lời nói đùa, nghĩa bóng, nguyên nhân – hệ quả xã hội).
COM 3. Giao tiếp Xã hội(Social Communication) 22 câu Năng lực diễn đạt và tương hỗ xã hội (hội thoại qua lại 2 chiều, phối hợp ánh mắt – nét mặt – cử chỉ, chia sẻ cảm xúc).
MOT 4. Động lực Xã hội(Social Motivation) 11 câu Mức độ hứng thú chủ động tham gia tương tác xã hội so với sự thu mình, lo âu xã hội hoặc thích tách biệt ở một mình.
2. Hành vi Hạn hẹp & Lặp lại (RRB • 12 câu) RRB 5. Sở thích Hạn hẹp & Hành vi Lặp lại(Restricted Interests & Repetitive Behavior) 12 câu Các cử động định hình (mannerisms), thói quen cứng nhắc, kháng cự thay đổi và đam mê ám ảnh vào chủ đề hẹp.

3. Bảng Diễn giải Điểm Chuẩn T-Score của SRS-2 (Mean=50,SD=10)

Khoảng Điểm T-Score Độ lệch chuẩn (SD) Phân loại Lâm sàng Chuẩn SRS-2 (Constantino & Gruber, 2012)
Dưới Trong giới hạn Bình thường (Within Normal Limits): Năng lực đáp ứng xã hội tương đương đa số dân số điển hình; không gợi ý Rối loạn phổ tự kỷ.
đến Mức độ Nhẹ (Mild Range): Có những thiếu hụt nhẹ đến trung bình trong tương tác xã hội qua lại. Thường gặp ở Tự kỷ chức năng cao mức độ nhẹ (DSM-5 Level 1), Rối loạn giao tiếp xã hội (SPCD) hoặc ADHD/Lo âu xã hội.
đến Mức độ Trung bình (Moderate Range): Khiếm khuyết đáng kể trong giao tiếp xã hội hàng ngày. Rất điển hình cho Rối loạn phổ tự kỷ mức độ vừa (DSM-5 Level 1 – Level 2).
Trên Mức độ Nặng (Severe Range): Suy giảm nghiêm trọng và lan tỏa trong tương tác xã hội cùng hành vi cứng nhắc. Liên kết rất mạnh với chẩn đoán xác định Rối loạn phổ tự kỷ lâm sàng (DSM-5 Level 2 – Level 3).
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Chia sẻ

[Tự kỷ] SRS-2: Thang đo phản ứng xã hội và sàng lọc mức độ tự kỷ (Từ 2.5 tuổi)

Hoặc sao chép đường dẫn

NỘI DUNG